content word

Học thuật
Thân thiện
content word

A student writes a content word on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Thực từ: Một từ ý nghĩa từ vựng độc lập, mang nội dung khái niệm cụ thể có thể đứng một mình để truyền tải thông tin. Các content word thường thuộc các từ loại mở như danh từ, động từ, tính từ trạng từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence 'The quick brown fox jumps', 'fox' and 'jumps' are content words. (Trong câu 'Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy', 'cáo' 'nhảy' những thực từ.)
    • 'Beautiful', 'run', and 'slowly' are all examples of content words. ('Đẹp', 'chạy', 'chậm rãi' đều những dụ về thực từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "function word" (hư từ): Content word thường được đối lập với "function word" (hư từ). Hư từ những từ chức năng ngữ pháp hơn ý nghĩa từ vựng ( dụ: giới từ, liên từ, mạo từ).
    • In language acquisition, children often learn content words before function words. (Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ, trẻ em thường học thực từ trước hư từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical word: Từ vựng (cùng nghĩa với content word).
  • Open-class word: Từ thuộc lớp mở (cùng nghĩa với content word, chỉ các từ loại có thể dễ dàng thêm từ mới).
Từ đồng nghĩa
  • Từ có nghĩa từ vựng (Lexical item).
  • Từ thuộc lớp mở (Open-class word).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

content word

A student writes a content word on the whiteboard.

Noun
  1. (ngôn ngữ học) thực từ.